HOÀNG GIA PC | LINH KIỆN PC ĐÀ LẠT

HOÀNG GIA PC | LINH KIỆN PC ĐÀ LẠT

HOÀNG GIA PC | LINH KIỆN PC ĐÀ LẠT

HOÀNG GIA PC | LINH KIỆN PC ĐÀ LẠT
HOÀNG GIA PC | LINH KIỆN PC ĐÀ LẠT
youtube-icon
Chi tiết sản phẩm

DAHUA XVR4104HS-X1 ( ĐẦU GHI 2MB,4 KÊNH )

  • Giá cũ: 2.500.000 đ
  • Giá mới: 1.650.000 đTiết kiệm 34%
  • Lượt xem: 132
Loại hàng:
Mô tả
- Đầu ghi hình 4 kênh hỗ trợ camera HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP. - Chuẩn nén hình ảnh H265+/H.265. - Độ phân giải: 1080N, 720P, 960H, D1(1-25fps). - Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 1080N. - Tương thích với tín hiệu ngõ ra: HDMI/VGA. - Chế độ chia màn hình: 1/4. - Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP (4+1), hỗ trợ lên đến camera 2MP, với chuẩn tương tích Onvif 16.12. - 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều. - Hỗ trợ 1 ổ cứng dung lượng 6TB. - Hỗ trợ 2 cổng USB 2.0, 1 cổng mạng RJ45 (100M). - Hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua. - Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính, thiết bị di động. - Hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P. - Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối. - Hỗ trợ truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục. - Hỗ trợ kết nối camera công nghệ IoT. - Thiết kế nút reset cứng trên mainboard.
Thêm vào giỏ
System
Main Processor Embedded Processor
Operating System Embedded LINUX
Video and Audio
Analog Camera Input 4 Channel, BNC
HDCVI Camera 1080P@25/30fps, 720P@50/60fps, 720P@25/30fps
AHD Camera 1080P@25/30, 720P@25/30fps
TVI Camera 1080P@25/30, 720P@25/30fps
CVBS Camera PAL/NTSC
IP Camera Input 4+1, each channel up to 2MP
Audio In/Out 1/1, RCA
Two-way Talk Reuse audio in/out, RCA
Recording
Video Compression H.265+/H.265/H.264+/H.264
Resolution 1080N, 720P, 960H, D1, CIF
Record Rate Main Stream:

1080N/720P/960H/D1/CIF (1~25/30fps)

Sub stream:CIF (1~15fps)

Video Bit Rate 32Kbps ~ 4096Kbps Per Channel
Record Mode Manual, Schedule (General, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval 1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec
Audio Compression AAC(only for the 1st channel), G.711A, G.711U, PCM
Audio Sample Rate 8KHz, 16 bit Per Channel
Audio Bit Rate 64Kbps Per Channel
Display
Interface 1 HDMI ,1 VGA
Resolution 1920×1080, 1280×1024, 1280×720
Multi-screen Display When IP extension mode not enabled: 1/4

When IP extension mode enabled: 1/4/6

OSD Camera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording
Network
Interface 1 RJ-45 Port (100M)
Network Function HTTP, HTTPS, TCP/IP, IPv4/IPv6, 3G/4G, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P,IP Search (Supports Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access 128 users
Smart Phone iPhone, iPad, Android
Interoperability ONVIF 16.12, CGI Conformant
Video Detection and Alarm
Trigger Events Recording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video Detection Motion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
Alarm input N/A
Relay Output N/A
Playback and Backup
Playback 1/4
Search Mode Time /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)
Playback Function Play, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup Mode USB Device/Network
Storage
Internal HDD 1 SATA Port, up to 6TB capacity
eSATA N/A
Auxiliary Interface
USB 2 USB 2.0
RS232 N/A
RS485 1 Port, for PTZ Control
Electrical
Power Supply DC12V/1.5A
Power Consumption

(without HDD)

<10W
Construction
Dimensions Compact 1U, 260×236×48mm(10.2″×9.3″×1.9″)
Net Weight

(without HDD)

0.9kg ( 2.0lb)
Gross Weight 1.6kg (3.5lb)
Installation Desktop installation
Environmental
Operating Conditions -10°C ~ +45°C (+14°F ~ +113°F), up to 55°C/131°F with case fan, 10~ 90% RH
Storage Conditions -20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F) , 0~ 90% RH
Third-party Support
Third-party Support Dahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Certifications
Certifications FCC: Part 15 Subpart B
CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1

CE-EMC: EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55032, EN 50130, EN 55024

DAHUA XVR4104HS-X1 ( ĐẦU GHI 2MB,4 KÊNH ) dhixvr4104hsx1600x600-5294.png" Microwave
Sản phẩm cùng loại
Đăng ký nhận bản tin cho chúng tôi
2017 Copyright © LINH KIEN PC. All rights reserved. Web Design by Nina.vn
Đang online : 25    |    Truy cập tháng : 35288    |    Tổng truy cập: 536393
Tư vấn trực tuyến !